Máy Đóng Gói Mì Ăn Liền, Mì Tôm Tự Động | Tính Năng, Thông Số & Báo Giá 2025
Máy đóng gói mì ăn liền, mì tôm là thiết bị quan trọng trong dây chuyền sản xuất của ngành thực phẩm, giúp bảo quản và phân phối sản phẩm hiệu quả, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng suất. Tìm hiểu các tính năng nổi bật và thông số kỹ thuật của máy đóng gói mì tự động trong bài viết này.
Máy Đóng Gói Mì Ăn Liền, Mì Tôm Tự Động
Máy đóng gói bao bì mì ăn liền tự động giúp các doanh nghiệp sản xuất và phân phối mì tôm, mì gói, mì Ý và các sản phẩm thực phẩm khác nâng cao hiệu quả sản xuất. Máy có thể đóng gói nhiều loại mì với các hình dạng và kích thước khác nhau, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về chất lượng và vệ sinh.
Lợi Ích Khi Sử Dụng Máy Đóng Gói Mì Tôm Tự Động
- Tiết kiệm chi phí: Giảm thiểu chi phí nhân công và thời gian vận hành.
- Nâng cao năng suất: Máy hoạt động liên tục và hiệu suất cao giúp tăng cường khả năng sản xuất.
- Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm: Các bộ phận tiếp xúc với thực phẩm làm từ inox giúp duy trì tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.
- Tính thẩm mỹ cao: Tạo ra những gói sản phẩm đẹp mắt, đồng đều về kích thước và hình dạng, nâng cao giá trị thương hiệu.
- Tiết kiệm chi phí màng bao bì: Máy giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nguyên liệu nhờ tính năng cắt màng chính xác.
- Dễ sử dụng: Giao diện thân thiện và dễ dàng điều khiển, giúp người dùng cài đặt và thay đổi thông số một cách nhanh chóng.
Đặc Điểm Và Tính Năng Nổi Bật Của Máy Đóng Gói Mì Tôm Tự Động
- Sử dụng động cơ Servo: Động cơ servo giúp máy vận hành ổn định và chính xác, tối ưu hóa hiệu suất đóng gói.
- Tốc độ đóng gói nhanh và chính xác: Với cảm biến quang điện và động cơ servo, máy có thể đóng gói lên đến 150 gói mỗi phút.
- Bộ điều khiển PLC và màn hình cảm ứng: Bộ điều khiển PLC dễ dàng cài đặt và theo dõi các thông số kỹ thuật, màn hình cảm ứng 7 inch giúp giao diện dễ dàng sử dụng.
- Hệ thống cài đặt nhiệt độ PID: Hệ thống điều khiển nhiệt độ giúp điều chỉnh nhiệt độ đóng gói chính xác, phù hợp với nhiều loại màng bao bì khác nhau.
Thông Số Kỹ Thuật
| Model | VT-210W | VT-280W |
|---|---|---|
| Trọng lượng SP | Max 100 | Max 100 |
| Chiều rộng Màng | Max 430mm | Max 580mm |
| Chiều dài túi | 150-600mm | 150-600mm |
| Chiều rộng túi | 50-160mm | 60-220mm |
| Tốc độ đóng gói | 10-80sp/phút | 10-60sp/phút |
| Nguồn điện | 220V/50/60HZ 5.0Kw | 220V/50/60HZ 5.0Kw |
| Kích thước máy | 3850x850x1650 | 4000x1000x1650 |
| Trọng lượng máy | 650Kg | 750Kg |
| Chất liệu màng túi | BOPP/CPP, BOPP/VMCPP, BOPP/PE, PET/VMPET, PET/AL/PE, PET/CPP | BOPP/CPP, BOPP/VMCPP, BOPP/PE, PET/VMPET, PET/AL/PE, PET/CPP |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.